Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转让 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuǎnràng] chuyển nhượng; để lại; nhượng lại; chuyển giao。把自己的东西或应享有的权利让给别人。
转让房屋
chuyển nhượng nhà
技术转让
chuyển giao kỹ thuật
转让房屋
chuyển nhượng nhà
技术转让
chuyển giao kỹ thuật
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 让
| nhượng | 让: | khiêm nhượng |

Tìm hình ảnh cho: 转让 Tìm thêm nội dung cho: 转让
