Từ: 转让 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 转让:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 转让 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuǎnràng] chuyển nhượng; để lại; nhượng lại; chuyển giao。把自己的东西或应享有的权利让给别人。
转让房屋
chuyển nhượng nhà
技术转让
chuyển giao kỹ thuật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 让

nhượng:khiêm nhượng
转让 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 转让 Tìm thêm nội dung cho: 转让