Chữ 𣈰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣈰, chiết tự chữ NAU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣈰:

𣈰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣈰

𣈰

Chiết tự chữ 𣈰

[]

U+023230, tổng 13 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣈰

Nghĩa Trung Việt của từ 𣈰


nau, như "làm nau" (vhn)

Chữ gần giống với 𣈰:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣈰, 𣉍, 𣉎, 𣉏, 𣉐,

Chữ gần giống 𣈰

Tự hình:

Tự hình chữ 𣈰 Tự hình chữ 𣈰 Tự hình chữ 𣈰 Tự hình chữ 𣈰

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣈰

nau𣈰:làm nau
𣈰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣈰 Tìm thêm nội dung cho: 𣈰