Từ: 不错眼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不错眼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不错眼 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùcuòyǎn]
nhìn đăm đăm; chăm chắm; nhìn không chớp mắt; nhìn trân trân; nhìn chăm chú。(不错眼的)形容注视;目不转睛。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 错

thác:thác (ngậm, xếp đặt; rắc rối; sai lầm; mạ vàng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼

nhãn:nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn
nhản:nhan nhản
nhẫn:xem Nhãn
nhởn:nhởn nhơ
不错眼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不错眼 Tìm thêm nội dung cho: 不错眼