Từ: 沙坝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沙坝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沙坝 trong tiếng Trung hiện đại:

[shābà] Hán Việt: SA BÁ
Sa pa (thuộc Lao Cai)。沙壩。越南地名。属于老街省份。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙

nhểu:nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi)
sa:sa mạc, sa trường
:sà xuống
xoà:tóc xoà; xuề xoà, cười xoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坝

:lan hà bá (đập chặn sông)
沙坝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沙坝 Tìm thêm nội dung cho: 沙坝