Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沙子 trong tiếng Trung hiện đại:
[shā·zi] 1. hạt cát。细小的石粒。
2. mạt; bột (giống hạt cát)。像沙的东西。沈香。
铁沙子。
mạt sắc.
2. mạt; bột (giống hạt cát)。像沙的东西。沈香。
铁沙子。
mạt sắc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙
| nhểu | 沙: | nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi) |
| sa | 沙: | sa mạc, sa trường |
| sà | 沙: | sà xuống |
| xoà | 沙: | tóc xoà; xuề xoà, cười xoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 沙子 Tìm thêm nội dung cho: 沙子
