Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沙浆 trong tiếng Trung hiện đại:
[shājiāng] vôi vữa (để xây nhà)。建筑上砌砖石用的黏结物质。由一定比例的沙子和胶结材料(水泥、石灰膏、黏土等)加水和成。见〖砂浆〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙
| nhểu | 沙: | nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi) |
| sa | 沙: | sa mạc, sa trường |
| sà | 沙: | sà xuống |
| xoà | 沙: | tóc xoà; xuề xoà, cười xoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浆
| tương | 浆: | tương ớt |

Tìm hình ảnh cho: 沙浆 Tìm thêm nội dung cho: 沙浆
