Từ: 沙浆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沙浆:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 沙 • 浆

Nghĩa của 沙浆 trong tiếng Trung hiện đại:

[shājiāng] vôi vữa (để xây nhà)。建筑上砌砖石用的黏结物质。由一定比例的沙子和胶结材料(水泥、石灰膏、黏土等)加水和成。见〖砂浆〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙

nhểu沙:nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi)
sa沙:sa mạc, sa trường
sà沙:sà xuống
xoà沙:tóc xoà; xuề xoà, cười xoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浆

tương浆:tương ớt
沙浆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沙浆 Tìm thêm nội dung cho: 沙浆