Từ: 沙獾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沙獾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沙獾 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāhuān] chồn chó; con lững。哺乳动物,背部淡黑色或灰色,四肢棕黑色,头部有一条白色纵纹、颈、喉、耳朵和尾部白色。毛皮可以制褥子。也叫沙獾。见〖猪獾〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙

nhểu:nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi)
sa:sa mạc, sa trường
:sà xuống
xoà:tóc xoà; xuề xoà, cười xoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 獾

hoan:hoan (chồn chũi)
沙獾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沙獾 Tìm thêm nội dung cho: 沙獾