Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 研讨 trong tiếng Trung hiện đại:
[yántǎo] nghiên cứu và thảo luận。研究和讨论。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 研
| nghiên | 研: | nghiên cứu |
| nghiến | 研: | |
| nghiền | 研: | nghiền nát ra |
| nghiện | 研: | nghiện rượu, nghiện hút |
| tên | 研: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讨
| thảo | 讨: | thảo (lên án), thảo phạt (dẹp giặc) |

Tìm hình ảnh cho: 研讨 Tìm thêm nội dung cho: 研讨
