Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沙田 trong tiếng Trung hiện đại:
[shātián] ruộng cát; ruộng đất cát (do bãi bồi thành ruộng)。沙土田(特指由沙滩开成的田)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙
| nhểu | 沙: | nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi) |
| sa | 沙: | sa mạc, sa trường |
| sà | 沙: | sà xuống |
| xoà | 沙: | tóc xoà; xuề xoà, cười xoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 田
| ruộng | 田: | ruộng nương, đồng ruộng |
| điền | 田: | đồn điền; điền thổ; điền trạch |

Tìm hình ảnh cho: 沙田 Tìm thêm nội dung cho: 沙田
