Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沙肝儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāgānr] món ăn lá lách (bò, dê, lợn)。牛、羊、猪的脾脏作为食品时叫沙肝儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙
| nhểu | 沙: | nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi) |
| sa | 沙: | sa mạc, sa trường |
| sà | 沙: | sà xuống |
| xoà | 沙: | tóc xoà; xuề xoà, cười xoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肝
| can | 肝: | can trường, can đảm |
| gan | 肝: | lá gan; gan dạ; gan lì |
| gang | 肝: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 沙肝儿 Tìm thêm nội dung cho: 沙肝儿
