Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沙船 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāchuán] xà lan; ghe mành; thuyền mành。在海上或长江下游运货或捕鱼的一种大型平底木帆船。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙
| nhểu | 沙: | nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi) |
| sa | 沙: | sa mạc, sa trường |
| sà | 沙: | sà xuống |
| xoà | 沙: | tóc xoà; xuề xoà, cười xoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 船
| thuyền | 船: | chiếc thuyền |

Tìm hình ảnh cho: 沙船 Tìm thêm nội dung cho: 沙船
