Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: vòng thành có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ vòng thành:
Dịch vòng thành sang tiếng Trung hiện đại:
城郭 《城墙(城指内城的墙, 郭指外城的墙)。》Nghĩa chữ nôm của chữ: vòng
| vòng | 𠺯: | vòng tròn |
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vòng | 𤥑: | vòng cổ |
| vòng | 𥿺: | vòng tròn; đi vòng |
| vòng | : | vòng cung; đi vòng |
| vòng | 釯: | đeo vòng |
| vòng | 𨦩: | vòng vàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: thành
| thành | 城: | thành trì |
| thành | : | lòng thành |
| thành | 成: | thành công |
| thành | 诚: | thành khẩn, lòng thành |
| thành | 誠: | thành khẩn, lòng thành |

Tìm hình ảnh cho: vòng thành Tìm thêm nội dung cho: vòng thành
