Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 椰枣 trong tiếng Trung hiện đại:
[yēzǎo] quả hải táng。见〖海枣〗2. 。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 椰
| da | 椰: | cây da (cây đa) |
| dà | 椰: | vỏ dà (cây nhỡ, vỏ màu nâu đỏ, dùng để nhuộm vải, sợi hay để xảm thuyền) |
| dừa | 椰: | cây dừa, quả dừa |
| gia | 椰: | gia tử (trái dừa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枣
| táo | 枣: | quả táo |

Tìm hình ảnh cho: 椰枣 Tìm thêm nội dung cho: 椰枣
