Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 波棱盖 trong tiếng Trung hiện đại:
[bō·lenggài] đầu gối。(波棱盖儿)膝盖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 波
| ba | 波: | phong ba |
| bể | 波: | bốn bể |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棱
| dừng | 棱: | tai vách mạch dừng |
| lăng | 棱: | lăng giác (cạnh góc); lăng kính; lục lăng |
| rừng | 棱: | rừng núi |
| săng | 棱: | gỗ săng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盖
| cái | 盖: | trà hồ cái (cái nắp) |

Tìm hình ảnh cho: 波棱盖 Tìm thêm nội dung cho: 波棱盖
