Từ: 波棱盖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 波棱盖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 波棱盖 trong tiếng Trung hiện đại:

[bō·lenggài] đầu gối。(波棱盖儿)膝盖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba:phong ba
bể:bốn bể

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棱

dừng:tai vách mạch dừng
lăng:lăng giác (cạnh góc); lăng kính; lục lăng
rừng:rừng núi
săng:gỗ săng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盖

cái:trà hồ cái (cái nắp)
波棱盖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 波棱盖 Tìm thêm nội dung cho: 波棱盖