Cao su chống va đập cửa

Từ: 波纹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 波纹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 波纹 trong tiếng Trung hiện đại:

[bōwén]
gợn sóng; lăn tăn; rì rầm; róc rách。小波浪形成的水纹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba:phong ba
bể:bốn bể

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纹

văn:văn (nét gợn), văn thạch (đá có vân)
波纹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 波纹 Tìm thêm nội dung cho: 波纹