Từ: 波谱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 波谱:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 波 • 谱

Nghĩa của 波谱 trong tiếng Trung hiện đại:

[bōpǔ] sóng đồ; sóng phổ (biểu đồ ghi lại kích thước sóng theo thứ tự)。按照波长的长短依次排列而成的表。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba波:phong ba
bể波:bốn bể

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谱

phả谱:gia phả, phả hệ
phổ谱:phổ xem Phả
波谱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 波谱 Tìm thêm nội dung cho: 波谱