Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泥鳅 trong tiếng Trung hiện đại:
[ní·qiu] cá chạch。鱼,身体圆柱形,尾端侧扁、鳞小,有黏液,背部黑色,有斑点腹面白色或灰色。头小而尖,嘴有须五对常生活在河湖、池沼、水田等处,潜伏泥中。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥
| ne | 泥: | |
| nè | 泥: | đây nè (đây này) |
| nê | 泥: | nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ) |
| nề | 泥: | thợ nề |
| nể | 泥: | nể nang |
| nệ | 泥: | câu nệ |

Tìm hình ảnh cho: 泥鳅 Tìm thêm nội dung cho: 泥鳅
