Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 泳程 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泳程:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 泳程 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǒngchéng] cự li bơi; khoảng cách bơi。游泳的距离。
这次横渡,泳程五公里。
vượt sông lần này, cự li bơi 5km.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泳

vạnh:tròn vành vạnh
vịnh:vịnh hạ long

Nghĩa chữ nôm của chữ: 程

chành: 
trình:hành trình; quy trình
泳程 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泳程 Tìm thêm nội dung cho: 泳程