Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 积习 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīxí] thói quen lâu ngày; thói quen; thói; tật (thường chỉ thói quen xấu)。长期形成的旧习惯(多指不良的)。
积习甚深。
thói quen đã ăn sâu.
积习难改。
thói quen khó sửa.
积习甚深。
thói quen đã ăn sâu.
积习难改。
thói quen khó sửa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 积
| tích | 积: | tích luỹ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 习
| tập | 习: | học tập, thực tập |

Tìm hình ảnh cho: 积习 Tìm thêm nội dung cho: 积习
