Từ: 洋火 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洋火:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 洋火 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánghuǒ] diêm。火柴。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洋

dương:đại dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 火

hoả:hoả hoạn; hoả lò; hoả lực
洋火 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 洋火 Tìm thêm nội dung cho: 洋火