Chữ 岺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 岺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 岺:

岺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 岺

岺

Chiết tự chữ 岺

岺 cấu thành từ 2 chữ: 山, 令
  • 山 san, sơn
  • 令 lanh, linh, liệng, loanh, lành, lênh, lình, lệnh, lịnh
  • []

    U+5CBA, tổng 8 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ling2;
    Việt bính: ling4;

    岺

    Nghĩa Trung Việt của từ 岺


    Chữ gần giống với 岺:

    㞹, 㞺, 㞻, 㞼, 㞽, 㞾, 㞿, 㟀, 㟁, 㟂, 㟃, 岝, 岡, 岢, 岣, 岧, 岨, 岩, 岫, 岬, 岭, 岱, 岳, 岵, 岷, 岸, 岹, 岺, 岽, 岾, 岿, 峀, 峁, 峂, 峄, 𡶨,

    Chữ gần giống 岺

    岭, 峹, 峪, 峫, 峬, 峭, 峮, 峯, 峰, 峲,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 岺 Tự hình chữ 岺 Tự hình chữ 岺 Tự hình chữ 岺

    岺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 岺 Tìm thêm nội dung cho: 岺