Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闺女 trong tiếng Trung hiện đại:
[guī·nü] 1. khuê nữ (con gái chưa lấy chồng)。没有结婚的女子。
2. con gái。女儿。
2. con gái。女儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闺
| khuê | 闺: | khuê các, khuê phòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 女
| lỡ | 女: | lỡ làng |
| nhỡ | 女: | nhỡ việc |
| nớ | 女: | trên nớ |
| nỡ | 女: | nỡ nào |
| nợ | 女: | nợ nần |
| nữ | 女: | nam nữ |
| nữa | 女: | còn nữa |
| nự | 女: | cự nự (phản đối) |

Tìm hình ảnh cho: 闺女 Tìm thêm nội dung cho: 闺女
