Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 洋行 trong tiếng Trung hiện đại:
[yángháng] hiệu buôn tây; cửa hàng tây。解放前,外国(特别是帝国主义国家)的资本家在中国开设的商行,也指专跟外国商人做买卖的商行。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洋
| dương | 洋: | đại dương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 洋行 Tìm thêm nội dung cho: 洋行
