Chữ 喩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 喩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 喩:

喩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 喩

喩

Chiết tự chữ 喩

喩 cấu thành từ 2 chữ: 口, 俞
  • 口 khẩu
  • 俞 du, dũ
  • []

    U+55A9, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu4;
    Việt bính: jyu6;

    喩

    Nghĩa Trung Việt của từ 喩


    Chữ gần giống với 喩:

    㖶, 㖷, 㖸, 㖹, 㖺, 㖻, 㖼, 㖽, 㖾, 㖿, 㗀, 㗁, 㗂, 㗃, 㗄, 㗅, 㗆, 㗇, 㗈, 㗉, 㗊, 㗋, 㗌, 㗍, 㗎, 㗑, 啙, 啺, 啻, 啼, 啽, 啾, 啿, 喀, 喁, 喂, 喃, 善, 喆, 喇, 喈, 喉, 喊, 喋, 喌, 喑, 喒, 喓, 喔, 喘, 喙, 喚, 喜, 喝, 喞, 喟, 喠, 喡, 喣, 喤, 喥, 喦, 喧, 喨, 喩, 喪, 喫, 喬, 喭, 單, 喰, 喱, 喲, 喳, 喴, 喷, 喸, 喹, 喺, 喻, 喼, 喽, 喾, 喇, 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

    Chữ gần giống 喩

    呢, 嗥, 嗛, 嗜, 嗝, 嗞, 嗟, 嗡, 嗢, 嗤,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 喩 Tự hình chữ 喩 Tự hình chữ 喩 Tự hình chữ 喩

    喩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 喩 Tìm thêm nội dung cho: 喩