Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 必须 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìxū] 动
1. phải; nhất định phải。表示事理上和情理上的必要;一定要。口语和书面语都用。
理论必须联系实际。
lý luận phải gắn liền với thực tế
学习必须刻苦钻研。
học phải chịu khó đào sâu nghiên cứu
副
2. nhất thiết phải (tăng ngữ khí ra lệnh)。加强命令语气。
必须参加。
phải tham gia
明天你必须来。
mai anh nhất thiết phải đến
Chú ý: Phủ định của"必须"là"无须","不须"hoặc"不必" 。
1. phải; nhất định phải。表示事理上和情理上的必要;一定要。口语和书面语都用。
理论必须联系实际。
lý luận phải gắn liền với thực tế
学习必须刻苦钻研。
học phải chịu khó đào sâu nghiên cứu
副
2. nhất thiết phải (tăng ngữ khí ra lệnh)。加强命令语气。
必须参加。
phải tham gia
明天你必须来。
mai anh nhất thiết phải đến
Chú ý: Phủ định của"必须"là"无须","不须"hoặc"不必" 。 Nghĩa chữ nôm của chữ: 必
| tất | 必: | tất nhiên, tất yếu |
| ắt | 必: | ắt phải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 须
| tu | 须: | tu (chờ đợi; râu ria) |

Tìm hình ảnh cho: 必须 Tìm thêm nội dung cho: 必须
