Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 洛美 trong tiếng Trung hiện đại:
[luòměi] Lô-mê; Lome (thủ đô Tô-gô)。多哥的首都。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洛
| chua | 洛: | chua loét |
| lạc | 洛: | lạc loài; lạc lõng; lạc lối |
| lặng | 洛: | lặng lẽ |
| rặc | 洛: | cạn rặc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |

Tìm hình ảnh cho: 洛美 Tìm thêm nội dung cho: 洛美
