Chữ 鐿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鐿, chiết tự chữ Ý

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鐿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鐿

Chiết tự chữ ý bao gồm chữ 金 意 hoặc 釒 意 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鐿 cấu thành từ 2 chữ: 金, 意
  • ghim, găm, kim
  • y, áy, ý, ơi, ấy, ới
  • 2. 鐿 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 意
  • kim, thực
  • y, áy, ý, ơi, ấy, ới
  • []

    U+943F, tổng 21 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: yi4, qing1;
    Việt bính: ji3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鐿


    ý, như "ý (chất ytterbium (Yb))" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鐿:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨬕, 𨭡, 𨭺, 𨮇, 𨮈, 𨮉, 𨮊, 𨮋, 𨮌, 𨮍, 𨮎, 𨮐, 𨮑,

    Dị thể chữ 鐿

    ,

    Chữ gần giống 鐿

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鐿 Tự hình chữ 鐿 Tự hình chữ 鐿 Tự hình chữ 鐿

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鐿

    ý:ý (chất ytterbium (Yb))
    鐿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鐿 Tìm thêm nội dung cho: 鐿