Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鐿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鐿, chiết tự chữ Ý
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鐿:
鐿
Biến thể giản thể: 镱;
Pinyin: yi4, qing1;
Việt bính: ji3;
鐿
ý, như "ý (chất ytterbium (Yb))" (gdhn)
Pinyin: yi4, qing1;
Việt bính: ji3;
鐿
Nghĩa Trung Việt của từ 鐿
ý, như "ý (chất ytterbium (Yb))" (gdhn)
Chữ gần giống với 鐿:
䥝, 䥞, 䥟, 䥠, 䥡, 䥢, 䥣, 䥤, 䥥, 鏴, 鐮, 鐰, 鐱, 鐲, 鐳, 鐵, 鐶, 鐸, 鐺, 鐻, 鐿, 鑀, 𨬕, 𨭡, 𨭺, 𨮇, 𨮈, 𨮉, 𨮊, 𨮋, 𨮌, 𨮍, 𨮎, 𨮐, 𨮑,Dị thể chữ 鐿
镱,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鐿
| ý | 鐿: | ý (chất ytterbium (Yb)) |

Tìm hình ảnh cho: 鐿 Tìm thêm nội dung cho: 鐿
