Cao su chống va đập cửa

Từ: 洼陷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洼陷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 洼陷 trong tiếng Trung hiện đại:

[wāxiàn] trũng; lõm xuống。凹陷。多指地面。
路面洼陷。
mặt đường trũng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洼

oa:oa (chỗ đất trũng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陷

hoắm:sâu hoắm
hãm:giam hãm, vây hãm; hãm hại
hóm:hóm hỉnh
hẩm: 
hẳm:bờ hẳm (dốc xuống, sụp xuống sâu)
hỏm:lỗ hỏm (sâu lõm vào)
洼陷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 洼陷 Tìm thêm nội dung cho: 洼陷