Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 洼陷 trong tiếng Trung hiện đại:
[wāxiàn] trũng; lõm xuống。凹陷。多指地面。
路面洼陷。
mặt đường trũng.
路面洼陷。
mặt đường trũng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洼
| oa | 洼: | oa (chỗ đất trũng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陷
| hoắm | 陷: | sâu hoắm |
| hãm | 陷: | giam hãm, vây hãm; hãm hại |
| hóm | 陷: | hóm hỉnh |
| hẩm | 陷: | |
| hẳm | 陷: | bờ hẳm (dốc xuống, sụp xuống sâu) |
| hỏm | 陷: | lỗ hỏm (sâu lõm vào) |

Tìm hình ảnh cho: 洼陷 Tìm thêm nội dung cho: 洼陷
