Chữ 蔿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蔿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蔿:

蔿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蔿

蔿

Chiết tự chữ 蔿

1. 蔿 cấu thành từ 2 chữ: 草, 爲
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 爲 vay, vi, vì, ví, vĩ, vơ, vị, vờ
  • 2. 蔿 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 爲
  • 艸 tháu, thảo
  • 爲 vay, vi, vì, ví, vĩ, vơ, vị, vờ
  • 3. 蔿 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 爲
  • 艹 thảo
  • 爲 vay, vi, vì, ví, vĩ, vơ, vị, vờ
  • []

    U+853F, tổng 15 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei3;
    Việt bính: ;

    蔿

    Nghĩa Trung Việt của từ 蔿


    Chữ gần giống với 蔿:

    蔾, 蔿, 蕁, 蕂, 蕃, 蕄, 蕆, 蕈, 蕉, 蕊, 蕋, 蕎, 蕐, 蕑, 蕒, 蕓, 蕕, 蕘, 蕙, 蕚, 蕝, 蕞, 蕡, 蕢, 蕣, 蕤, 蕨, 蕩, 蕪, 蕰, 蕲, 蕳, 蕴,

    Dị thể chữ 蔿

    𫇭, 蒍,

    Chữ gần giống 蔿

    菓, 菎, 菂, 菃, 菄, 菅, 菆, 菇, 菈, 菉,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蔿 Tự hình chữ 蔿 Tự hình chữ 蔿 Tự hình chữ 蔿

    蔿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蔿 Tìm thêm nội dung cho: 蔿