Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 责成 trong tiếng Trung hiện đại:
[zéchéng] yêu cầu làm tốt; đòi hỏi; chỉ định; giao trách nhiệm。指定专人或机构负责办好某件事。
责成公安部门迅速破案。
giao trách nhiệm cho ngành công an nhanh chóng phá án.
责成公安部门迅速破案。
giao trách nhiệm cho ngành công an nhanh chóng phá án.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 责
| trách | 责: | trách móc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 责成 Tìm thêm nội dung cho: 责成
