Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浊世 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuóshì] 书
1. thời đại hỗn loạn đen tối; thời buổi hỗn loạn。黑暗或混乱的时代。
2. trần thế; trần trục。佛教指尘世。
1. thời đại hỗn loạn đen tối; thời buổi hỗn loạn。黑暗或混乱的时代。
2. trần thế; trần trục。佛教指尘世。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浊
| trạc | 浊: | trạc (đục, không sạch) |
| trọc | 浊: | trọc (bị khàn; không trong sạch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 世
| thá | 世: | đến đây làm cái thá gì |
| thé | 世: | the thé |
| thế | 世: | thế hệ, thế sự |
| thể | 世: | có thể |

Tìm hình ảnh cho: 浊世 Tìm thêm nội dung cho: 浊世
