Từ: 浊音 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浊音:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 浊音 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuóyīn] âm đục。发音时声带振动的音。参看〖带音〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浊

trạc:trạc (đục, không sạch)
trọc:trọc (bị khàn; không trong sạch)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 音

âm:âm thanh
ơm:tá ơm (nhận vơ)
ậm:ậm à ậm ừ
浊音 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浊音 Tìm thêm nội dung cho: 浊音