Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浑厚 trong tiếng Trung hiện đại:
[húnhòu] 1. thật thà; chất phác; thật thà chất phác; thuần phác。淳朴老实。
天性浑厚
tính tình thật thà chất phác
2. mộc mạc; hồn hậu; hồn nhiên; hùng hồn (phong cách nghệ thuật)。(艺术风格等)朴实雄厚;不纤巧。
笔力浑厚
ngòi bút mộc mạc
3. trầm mạnh (âm thanh)。(声音)低沉有力。
嗓音浑厚
giọng hát trầm đầy nhựa sống.
天性浑厚
tính tình thật thà chất phác
2. mộc mạc; hồn hậu; hồn nhiên; hùng hồn (phong cách nghệ thuật)。(艺术风格等)朴实雄厚;不纤巧。
笔力浑厚
ngòi bút mộc mạc
3. trầm mạnh (âm thanh)。(声音)低沉有力。
嗓音浑厚
giọng hát trầm đầy nhựa sống.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浑
| hồn | 浑: | hồn hậu, hồn nhiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厚
| hậu | 厚: | nhân hậu; trung hậu |

Tìm hình ảnh cho: 浑厚 Tìm thêm nội dung cho: 浑厚
