Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浑天仪 trong tiếng Trung hiện đại:
[húntiānyí] 1. hỗn thiên nghi; máy định vị thiên thể。浑仪。
2. thiên cầu; máy trắc lượng thiên thể。浑象。
2. thiên cầu; máy trắc lượng thiên thể。浑象。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浑
| hồn | 浑: | hồn hậu, hồn nhiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仪
| nghi | 仪: | nghi thức |

Tìm hình ảnh cho: 浑天仪 Tìm thêm nội dung cho: 浑天仪
