Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大舅 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàjiù] 1. cậu (anh của mẹ)。母兄,舅父。
2. cậu (anh của vợ)。妻兄。
2. cậu (anh của vợ)。妻兄。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舅
| cậu | 舅: | cậu mợ |
| cữu | 舅: | cữu (cữu cữu, cữu mẫu); quốc cữu |

Tìm hình ảnh cho: 大舅 Tìm thêm nội dung cho: 大舅
