Từ: 防腐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 防腐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 防腐 trong tiếng Trung hiện đại:

[fángfǔ] chống phân huỷ; chống thối rữa。用药品等抑制微生物的生长、繁殖,以防止有机体腐烂。
防腐剂
chất chống phân huỷ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng:phòng ngừa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腐

hủ:cổ hủ; hủ bại
防腐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 防腐 Tìm thêm nội dung cho: 防腐