Cao su chống va đập cửa

Từ: 浮土 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浮土:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 浮土 trong tiếng Trung hiện đại:

[fútǔ] 1. đất mặt; lớp đất mặt。(浮土儿)地表层的松土。
2. lớp bụi phủ; lớp bụi ngoài。(浮土儿)器物表面的灰尘。
掸掉鞋上的浮土。
phủi sạch lớp bụi phủ trên giày.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浮

nổi:trôi nổi
phù:phù sa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ
浮土 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浮土 Tìm thêm nội dung cho: 浮土