Từ: gậy trượt tuyết có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ gậy trượt tuyết:

Đây là các chữ cấu thành từ này: gậy • trượt • tuyết

Dịch gậy trượt tuyết sang tiếng Trung hiện đại:

雪杖 (滑雪用)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: gậy

gậy𢭮:gậy cửa vào nhà
gậy梞:cây gậy; chống gậy
gậy𧋷:bọ gậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: trượt

trượt跌:trượt chân; trượt băng; thi trượt

Nghĩa chữ nôm của chữ: tuyết

tuyết薛:tuyết (chư hầu nhà Chu)
tuyết雪:tuyết hận (rửa hận); bông tuyết
tuyết鱈:cá tuyết
tuyết鳕:cá tuyết
gậy trượt tuyết tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: gậy trượt tuyết Tìm thêm nội dung cho: gậy trượt tuyết