Chữ 𣔙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣔙, chiết tự chữ HÂN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣔙:

𣔙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣔙

𣔙

Chiết tự chữ 𣔙

[]

U+023519, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xian1;
Việt bính: hin1;

𣔙

Nghĩa Trung Việt của từ 𣔙


hân, như "hân (xẻng xúc đất)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣔙:

, , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

Chữ gần giống 𣔙

Tự hình:

Tự hình chữ 𣔙 Tự hình chữ 𣔙 Tự hình chữ 𣔙 Tự hình chữ 𣔙

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣔙

hân𣔙:hân (xẻng xúc đất)
𣔙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣔙 Tìm thêm nội dung cho: 𣔙