Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浮游 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúyóu] 1. bơi; bơi lội; phù du。在水面上漂浮移动。
浮游生物
sinh vật phù du
2. du ngoạn; rong chơi。漫游。
浮游四方
rong chơi khắp nơi
浮游生物
sinh vật phù du
2. du ngoạn; rong chơi。漫游。
浮游四方
rong chơi khắp nơi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浮
| nổi | 浮: | trôi nổi |
| phù | 浮: | phù sa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 游
| du | 游: | chu du, du lịch; du kích; giao du |
| ru | 游: |

Tìm hình ảnh cho: 浮游 Tìm thêm nội dung cho: 浮游
