Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 福晋 trong tiếng Trung hiện đại:
[fújìn] phúc tấn (dân tộc Mãn gọi vợ của thân vương hay quận vương)。满族称亲王、郡王等的妻子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 福
| phúc | 福: | phúc đức, làm phúc |
| phước | 福: | có phước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晋
| tấn | 晋: | một tấn |
| tắn | 晋: | tươi tắn |
| tớn | 晋: | tớn tác; cong tớn |

Tìm hình ảnh cho: 福晋 Tìm thêm nội dung cho: 福晋
