cấp cấp
Miệt mài, sa sả, gắng sức làm cho được. ◇Nguyễn Du 阮攸:
Cấp cấp phương đồ nhất kích mưu
汲汲方圖一擊謀 (Á Phụ mộ 亞父墓) Miệt mài gấp rút lo mưu chước đánh (quân địch).Giả dối, gian trá. ◇Trang Tử 莊子:
Tử chi đạo, cuồng cuồng cấp cấp
子之道, 狂狂汲汲 (Đạo Chích 盜跖) Cái đạo của ngươi, khùng điên hư ngụy.Lo sợ không yên. ◇Tam quốc chí 三國志:
Thập nhất niên trung nhi tam tỉ đô, thường cấp cấp vô hoan, toại phát tật hoăng
十一年中而三徙都, 常汲汲無歡, 遂發疾薨 (Trần Tư Vương Thực truyện 陳思王植傳) Trong mười một năm, ba lần dời đô, thường lo sợ không vui, rồi sinh bệnh băng hà.Cung kính cẩn thận.
Nghĩa của 汲汲 trong tiếng Trung hiện đại:
nóng vội; nôn nóng。形容心情急切、努力追求。
汲汲于富贵。
nôn nóng làm giàu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汲
| cấp | 汲: | cấp thuỷ (kéo nước) |
| ngập | 汲: | ngập nước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汲
| cấp | 汲: | cấp thuỷ (kéo nước) |
| ngập | 汲: | ngập nước |

Tìm hình ảnh cho: 汲汲 Tìm thêm nội dung cho: 汲汲
