Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 涂鸦 trong tiếng Trung hiện đại:
[túyā] viết tháu; viết nguệch ngoạc。唐代卢仝《添丁诗》:"忽来案上翻墨汁,涂抹诗书如老鸦。"后世用"涂鸦"形容字写得很坏(多用做谦辞)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涂
| dơ | 涂: | dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt |
| đồ | 涂: | đồ tất (phết sơn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸦
| a | 鸦: | nha tước (con quạ) |
| nha | 鸦: | nha (con quạ): nha tước (sáo đen) |

Tìm hình ảnh cho: 涂鸦 Tìm thêm nội dung cho: 涂鸦
