Cao su chống va đập cửa

Từ: 涅槃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 涅槃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 涅槃 trong tiếng Trung hiện đại:

[nièpán] Niết bàn (cách nói của nhà Phật)。佛教用语,指所幻想的超脱生死的境界,也用做"死"(指佛)的代称。(梵nirvāna)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涅

nhít:nhăng nhít
niết:niết bàn
nát:Nát bét; Nát như tương; Chán như cơm nếp nát; Thối ruột nát gan
nét:xét nét
nít:con nít
nạt:nạt nộ
nết:nết na
nớt:non nớt
nức:nức nở

Nghĩa chữ nôm của chữ: 槃

bàn:bàn cờ
涅槃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 涅槃 Tìm thêm nội dung cho: 涅槃