Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 消毒 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāodú] 1. tiêu độc; trừ độc; khử trùng。用物理方法或化学药品杀死致病的微生物。
病房已经消过毒了。
phòng bệnh nhân đã khử trùng rồi.
2. trừ bỏ độc hại。清除流毒。
病房已经消过毒了。
phòng bệnh nhân đã khử trùng rồi.
2. trừ bỏ độc hại。清除流毒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 消
| teo | 消: | tí teo, tẻo teo |
| tiu | 消: | tiu nghỉu |
| tiêu | 消: | tiêu tan; tiêu khiển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒
| nọc | 毒: | nọc rắn |
| độc | 毒: | đầu độc; thuốc độc; độc kế |

Tìm hình ảnh cho: 消毒 Tìm thêm nội dung cho: 消毒
