Cao su chống va đập cửa

Từ: 消泯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 消泯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 消泯 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiāomǐn] tiêu diệt。消灭。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 消

teo:tí teo, tẻo teo
tiu:tiu nghỉu
tiêu:tiêu tan; tiêu khiển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泯

dẫn: 
mẫn:mẫn một (tiêu diệt hết)
消泯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 消泯 Tìm thêm nội dung cho: 消泯