Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 涉外 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèwài] quan hệ với nước ngoài; liên quan đến bên ngoài。涉及与外国关系的。
涉外问题。
vấn đề liên quan đến ngoại giao.
涉外问题。
vấn đề liên quan đến ngoại giao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涉
| thiệp | 涉: | can thiệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |

Tìm hình ảnh cho: 涉外 Tìm thêm nội dung cho: 涉外
