Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 涝灾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 涝灾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 涝灾 trong tiếng Trung hiện đại:

[làozāi] nạn úng。因涝害而造成大量减产的灾害。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涝

lạo:lạo (nước ứ đọng): lạo oa địa (chỗ đất trũng có nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灾

tai:tai nạn, thiên tai
涝灾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 涝灾 Tìm thêm nội dung cho: 涝灾