Từ: 淘换 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 淘换:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 淘 • 换

Nghĩa của 淘换 trong tiếng Trung hiện đại:

[táo·huan] tìm tòi; tìm kiếm。寻觅;设法寻求(某种东西)。
好不容易给你淘换着这本书。
tìm cho anh quyển sách này thật khó.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 淘

rào淘:mưa rào
đào淘:sông đào (sông nhân tạo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 换

hoán换:hoán cải, hoán đổi
淘换 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 淘换 Tìm thêm nội dung cho: 淘换