Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 贵金属 trong tiếng Trung hiện đại:
[guìjīnshǔ] kim loại hiếm; kim loại quý。通常指在自然界含量较小,不易开采,因而价格昂贵的金属,包括金、银和铂族元素(钌、铑、钯、锇、铱、铂)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贵
| quý | 贵: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 属
| chúc | 属: | tiền hậu tương chúc (nối với nhau) |
| thuộc | 属: | thuộc (dưới quyền); phụ thuộc |

Tìm hình ảnh cho: 贵金属 Tìm thêm nội dung cho: 贵金属
